Phản ứng giữa Natri oxit (Na₂O) và nước là phản ứng hóa học tiêu biểu thể hiện tính chất của oxit bazơ tan trong nước, tạo thành dung dịch bazơ mạnh. Phản ứng xảy ra mạnh mẽ, có tỏa nhiệt và tạo ra một bazơ tan hoàn toàn trong nước – Natri hiđroxit (NaOH). Đây […]
Na+O2→Na2O
Natri là kim loại kiềm một giá trị có tính khử rất mạnh; khi tiếp xúc với oxy phân tử ở điều kiện thuận lợi, natri bị oxy hóa và oxy bị khử, dẫn tới hình thành các hợp chất oxy hóa của natri. Na+O2→Na2O được mô tả như là một phương trình phản ứng […]
CuO + CO → Cu + CO2
CuO là oxit kim loại chuyển tiếp có số oxi hóa +II, tinh thể tenorite màu đen, bền nhiệt và bền hóa học ở nhiệt độ thường. Khi tiếp xúc với CO ở điều kiện thích hợp, CuO bị khử để tạo đồng kim loại và CO₂. Đây là phản ứng oxi–khử dị thể (gas–solid), […]
K+H2O → KOH+H2 phương trình hóa học Kali tác dụng với nước
Kali tác dụng với nước ở nhiệt độ thường tạo thành dung dịch Kali Hidroxit và giải phóng khí Hidro. Phản ứng giữa Kali và nước tỏa nhiều nhiệt và trong điều kiện lý tưởng nếu tỷ lệ H2 tạo thành và O2 trong không khí là 2:1 sẽ gây nổ mạnh. Cũng giống như […]
CuSO4 + Zn → Cu + ZnSO4
Phản ứng (Đồng (II) sulfat) CuSO₄ + (Kẽm) Zn là ví dụ điển hình của phản ứng thay thế (single displacement) trong dung dịch: nguyên tử kim loại kém trơ hơn (kẽm) khử ion kim loại quý hơn (đồng(II)) trong dung dịch, tự bản thân bị oxi hóa và hòa vào dung dịch dưới dạng […]
Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
Phản ứng (Đồng (II) Clorua) CuCl₂ + (Kẽm) Zn là ví dụ điển hình của phản ứng thay thế (single displacement) trong dung dịch: nguyên tử kim loại kém trơ hơn (kẽm) khử ion kim loại quý hơn (đồng(II)) trong dung dịch, tự bản thân bị oxi hóa và hòa vào dung dịch dưới dạng […]
Zn + HNO3 → Zn(NO3)2 + NH4NO3 + H2O
Phản ứng giữa kim loại Kẽm (Zn) với axit nitric (HNO₃) là một phản ứng oxi hóa khử phức tạp, trong đó kim loại đóng vai trò chất khử, còn axit nitric – một axit oxi hóa mạnh – vừa cung cấp proton (H⁺) để tạo muối nitrat, vừa đóng vai trò chất oxi hóa […]
Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2
Phản ứng giữa Kẽm (Zn) và axit Sulfuric (H₂SO₄) là một phản ứng thế đơn, trong đó nguyên tử kim loại Kẽm tham gia phản ứng với ion H⁺ trong dung dịch axit để tạo ra muối Kẽm sulfat (ZnSO₄) và khí hidro (H₂). Đây là một phản ứng phổ biến thuộc nhóm phản ứng […]
Mg + H2SO4 → MgSO4 + H2
Phản ứng giữa magie (Mg) và axit Sulfuric (H₂SO₄) là một phản ứng thế đơn, trong đó nguyên tử kim loại magie tham gia phản ứng với ion H⁺ trong dung dịch axit để tạo ra muối magie sulfat (MgSO₄) và khí hidro (H₂). Đây là một phản ứng phổ biến thuộc nhóm phản ứng […]
Zn + HCl → ZnCl2 + H2
Phản ứng giữa Kẽm (Zn) và axit clohidric (HCl) là một phản ứng thế đơn, trong đó nguyên tử kim loại Kẽm tham gia phản ứng với ion H⁺ trong dung dịch axit để tạo ra muối Kẽm clorua (ZnCl₂) và khí hidro (H₂). Đây là một phản ứng phổ biến thuộc nhóm phản ứng […]
CuCl2 + Fe → FeCl2 + Cu
Phản ứng giữa (Đồng (II) clorua) CuCl₂ và (sắt) Fe là ví dụ điển hình của phản ứng thế (single displacement) trong dung dịch: nguyên tử kim loại kém trơ hơn (sắt) khử ion kim loại quý hơn (đồng(II)) trong dung dịch, tự bản thân bị oxi hóa và hòa vào dung dịch dưới dạng […]
CuSO4 + NaOH → Cu(OH)2 + Na2SO4
Phản ứng giữa đồng(II) sunfat và natri hiđroxit là phản ứng trao đổi ion trong dung dịch nước, dẫn đến kết tủa đồng(II) hiđroxit màu xanh lam đặc trưng và sự hình thành natri sunfat hòa tan. Về bản chất, Cu²⁺ trong dung dịch bị khử nước phối trí (aquation) và bị OH⁻ chiếm chỗ, […]











